缀踥

zhuì qièchuế thiếp

Hán Việt: chuế thiếp · Pinyin: zhuì qiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.跌倒。比喻辩论时突遭窒碍。

Cấu tạo: 綴 (chuế) + 踥 (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒。比喻辩论时突遭窒碍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綴文 · 綴法 · 綴補 · 綴隘 · 綴點 · 缀合 · 缀字 · 缀文