綴輯
chuế tập
Hán Việt: chuế tập · Pinyin: zhuì jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"缀缉"; 犹编辑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缀缉"。 2.犹编辑。
Eng
- Cihui 綴輯 zhuìjí v. 1. collate/compile and edit 2. compose
Hán Việt: chuế tập · Pinyin: zhuì jí