綴辭 zhuì cí · chuế từ Hán Việt: chuế từ · Pinyin: zhuì cí Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 辭 (từ)Pinyinzhuì cíHán Việtchuế từCấu tạo綴 + 辭 · chuế + từ nghĩa thành phần: chuế + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撰写文章; 赘辞,多余的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.撰写文章。 2.赘辞,多余的文辞。