綴連
chuế liên
Hán Việt: chuế liên · Pinyin: zhuì lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 组合;连属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.组合;连属。
Eng
- Cihui 綴連 huìlián* v. connect with thread/etc.
Hán Việt: chuế liên · Pinyin: zhuì lián