綴集 zhuì jí · chuế tập Hán Việt: chuế tập · Pinyin: zhuì jí Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 集 (tập)Pinyinzhuì jíHán Việtchuế tậpCấu tạo綴 + 集 · chuế + tập nghĩa thành phần: chuế + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀汇集。多用于著述﹑编辑。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀汇集。多用于著述﹑编辑。