缁人 zī rén·truy nhân Hán Việt: truy nhân · Pinyin: zī rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.僧人。 Cấu tạo: 緇 (truy) + 人 (nhân)Pinyinzī rénHán Việttruy nhânCấu tạo緇 + 人 · truy + nhân nghĩa thành phần: truy + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.僧人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人