缁叟

zī sǒutruy tẩu

Hán Việt: truy tẩu · Pinyin: zī sǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.老僧。

Cấu tạo: 緇 (truy) + 叟 (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.老僧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叟叟 · 緇塵 · 緇徒 · 緇林 · 緇流 · 緇田 · 緇白 · 緇素