緇叟 zī sǒu · truy tẩu Hán Việt: truy tẩu · Pinyin: zī sǒu Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 叟 (tẩu)Pinyinzī sǒuHán Việttruy tẩuCấu tạo緇 + 叟 · truy + tẩu nghĩa thành phần: truy + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老僧。Tân Hoa Tự Điển 1.老僧。