緇帶 truy đái Hán Việt: truy đái Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 帶 (đái)Hán Việttruy đáiCấu tạo緇 + 帶 · truy + đái nghĩa thành phần: truy + đái Nghĩa EngCihui 緇帶 īdài n. <wr.> black belt