緇染 zī rǎn · truy nhiễm Hán Việt: truy nhiễm · Pinyin: zī rǎn Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 染 (nhiễm)Pinyinzī rǎnHán Việttruy nhiễmCấu tạo緇 + 染 · truy + nhiễm nghĩa thành phần: truy + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受污染。Tân Hoa Tự Điển 1.受污染。