缁田 truy điền Hán Việt: truy điền Tổng quan chuy điền (雜語)緇者緇衣,僧衣也。緇田猶言僧園。☸ Cấu tạo: 缁 (truy) + 田 (điền)Hán Việttruy điềnCấu tạo缁 + 田 · truy + điền nghĩa thành phần: truy + điền Nghĩa ViệtCihui chuy điền (雜語)緇者緇衣,僧衣也。緇田猶言僧園。☸