緇白 zī bái · truy bạch Hán Việt: truy bạch · Pinyin: zī bái Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 白 (bạch)Pinyinzī báiHán Việttruy bạchCấu tạo緇 + 白 · truy + bạch nghĩa thành phần: truy + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧俗人士。缁指僧徒,白指俗人。Tân Hoa Tự Điển 1.僧俗人士。缁指僧徒,白指俗人。