緇袍 zī páo · truy bào Hán Việt: truy bào · Pinyin: zī páo Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 袍 (bào)Pinyinzī páoHán Việttruy bàoCấu tạo緇 + 袍 · truy + bào nghĩa thành phần: truy + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧衣。借指僧侣。Tân Hoa Tự Điển 1.僧衣。借指僧侣。