緇褐 zī hè · truy hạt Hán Việt: truy hạt · Pinyin: zī hè Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 褐 (hạt)Pinyinzī hèHán Việttruy hạtCấu tạo緇 + 褐 · truy + hạt nghĩa thành phần: truy + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人之服; 借指僧侣。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人之服。 2.借指僧侣。