緇錫 zī xī · truy tích Hán Việt: truy tích · Pinyin: zī xī Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 錫 (tích)Pinyinzī xīHán Việttruy tíchCấu tạo緇 + 錫 · truy + tích nghĩa thành phần: truy + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缁衣锡杖。僧人所用; 借指僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.缁衣锡杖。僧人所用。 2.借指僧人。