緙繡 kè xiù Pinyin: kè xiù Tổng quan Cấu tạo: 緙 + 繡 (tú)Pinyinkè xiùCấu tạo緙 + 繡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即缂丝。明代称缂绣。亦指用缂丝法织成的衣料或物品。Tân Hoa Tự Điển 1.即缂丝。明代称缂绣。亦指用缂丝法织成的衣料或物品。EngCihui 緙繡 èxiù n. cut embroidery