緗葉

xiāng yè tương diệp

Hán Việt: tương diệp · Pinyin: xiāng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅黄色的叶子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅黄色的叶子。