緗帙

xiāng zhì tương trật

Hán Việt: tương trật · Pinyin: xiāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅黄色书套。亦泛指书籍﹑书卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅黄色书套。亦泛指书籍﹑书卷。

Eng

  • Cihui 緗帙 iāngzhì n. 1. light-yellow book jacket 2. book