緗素

xiāng sù tương tố

Hán Việt: tương tố · Pinyin: xiāng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅黄色的绢帛。古时多用以书写; 指书卷﹑书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅黄色的绢帛。古时多用以书写。 2.指书卷﹑书籍。

Eng

  • Cihui 緗素 iāngsù n. 1. light-yellow book silk 2. scroll made of light yellow silk