緗縟 xiāng rù · tương nhục Hán Việt: tương nhục · Pinyin: xiāng rù Tổng quan Cấu tạo: 緗 (tương) + 縟 (nhục)Pinyinxiāng rùHán Việttương nhụcCấu tạo緗 + 縟 · tương + nhục nghĩa thành phần: tương + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅黄色的茵褥。Tân Hoa Tự Điển 1.浅黄色的茵褥。