緗蕤

xiāng ruí tương nhuy

Hán Việt: tương nhuy · Pinyin: xiāng ruí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水草名。一名紫荇; 黄色下垂的花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水草名。一名紫荇。 2.黄色下垂的花朵。