緗軸

xiāng zhóu tương trục

Hán Việt: tương trục · Pinyin: xiāng zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书画卷轴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书画卷轴。