緘保

jiān bǎo giam bảo

Hán Việt: giam bảo · Pinyin: jiān bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹封存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹封存。