緘密 jiān mì · giam mật Hán Việt: giam mật · Pinyin: jiān mì Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 密 (mật)Pinyinjiān mìHán Việtgiam mậtCấu tạo緘 + 密 · giam + mật nghĩa thành phần: giam + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密封; 保守秘密。Tân Hoa Tự Điển 1.密封。 2.保守秘密。EngCihui 緘密 iānmì v.p. concealable