緘封
giam phong
Hán Việt: giam phong · Pinyin: jiān fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 封闭;封口; 指书信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.封闭;封口。 2.指书信。
Eng
- Cihui 緘封 jiānfēng* v. seal
Hán Việt: giam phong · Pinyin: jiān fēng