緘彩 giam thải Hán Việt: giam thải Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 彩 (thải)Hán Việtgiam thảiCấu tạo緘 + 彩 · giam + thải nghĩa thành phần: giam + thải Nghĩa EngCihui 緘彩 iāncǎi n. colored silk fabric M:¹duàn/¹pǐ