緘怨

jiān yuàn giam oán

Hán Việt: giam oán · Pinyin: jiān yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心怀怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心怀怨恨。