緘愁

jiān chóu giam sầu

Hán Việt: giam sầu · Pinyin: jiān chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寄信言别愁相思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄信言别愁相思。