緘縢

jiān téng giam đằng

Hán Việt: giam đằng · Pinyin: jiān téng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绳索; 封固; 指缄封之书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绳索。 2.封固。 3.指缄封之书信。