緘繩

jiān shéng giam thằng

Hán Việt: giam thằng · Pinyin: jiān shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用以束棺的绳索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以束棺的绳索。

Eng

  • Cihui 緘繩 iānshéng n. rope for tying up a coffin