緘翰 jiān hàn · giam hàn Hán Việt: giam hàn · Pinyin: jiān hàn Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 翰 (hàn)Pinyinjiān hànHán Việtgiam hànCấu tạo緘 + 翰 · giam + hàn nghĩa thành phần: giam + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信。Tân Hoa Tự Điển 1.书信。