緘藏 giam tàng Hán Việt: giam tàng Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 藏 (tàng)Hán Việtgiam tàngCấu tạo緘 + 藏 · giam + tàng nghĩa thành phần: giam + tàng Nghĩa EngCihui 緘藏 iāncáng v. keep sth. secret