緘音 jiān yīn · giam âm Hán Việt: giam âm · Pinyin: jiān yīn Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 音 (âm)Pinyinjiān yīnHán Việtgiam âmCấu tạo緘 + 音 · giam + âm nghĩa thành phần: giam + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书函音讯。Tân Hoa Tự Điển 1.书函音讯。