緬憶 miǎn yì · miễn ức Hán Việt: miễn ức · Pinyin: miǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 憶 (ức)Pinyinmiǎn yìHán Việtmiễn ứcCấu tạo緬 + 憶 · miễn + ức nghĩa thành phần: miễn + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回忆;想念。Tân Hoa Tự Điển 1.回忆;想念。