緬然
miễn nhiên
Hán Việt: miễn nhiên · Pinyin: miǎn rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远貌; 思念貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。 2.思念貌。
Eng
- Cihui 緬然 iǎnrán v.p. distant; remote
Hán Việt: miễn nhiên · Pinyin: miǎn rán