缅茄

miễn gia

Hán Việt: miễn gia

Tổng quan

cây gụ xiêm

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 茄 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gụ xiêm
  • VietPhrases cây gụ xiêm
  • Tần suất từ cây gụ xiêm
  • Biên soạn 緬茄 iǎnqié n. <bot.> Shan pahudia; [i]Pahudia xylocarpa[/i]

Eng

  • Cihui 緬茄 iǎnqié n. <bot.> Shan pahudia; Pahudia xylocarpa
  • Tần suất từ 緬茄 iǎnqié n. <bot.> Shan pahudia; [i]Pahudia xylocarpa[/i]

Từ liên quan

Gần nghĩa

緬想 · 緬甸 · 緬茄 · 缅元 · 缅因 · 缅怀 · 缅想 · 缅文