緬訴 miǎn sù · miễn tố Hán Việt: miễn tố · Pinyin: miǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 訴 (tố)Pinyinmiǎn sùHán Việtmiễn tốCấu tạo緬 + 訴 · miễn + tố nghĩa thành phần: miễn + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备述。Tân Hoa Tự Điển 1.备述。