緬遠 miǎn yuǎn · miễn viễn Hán Việt: miễn viễn · Pinyin: miǎn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 遠 (viễn)Pinyinmiǎn yuǎnHán Việtmiễn viễnCấu tạo緬 + 遠 · miễn + viễn nghĩa thành phần: miễn + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远; 辽远;遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。 2.辽远;遥远。