緬述 miǎn shù · miễn thuật Hán Việt: miễn thuật · Pinyin: miǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 述 (thuật)Pinyinmiǎn shùHán Việtmiễn thuậtCấu tạo緬 + 述 · miễn + thuật nghĩa thành phần: miễn + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽情叙说,备叙。Tân Hoa Tự Điển 1.尽情叙说,备叙。