緬鑑 miǎn jiàn · miễn giám Hán Việt: miễn giám · Pinyin: miǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 鑑 (giám)Pinyinmiǎn jiànHán Việtmiễn giámCấu tạo緬 + 鑑 · miễn + giám nghĩa thành phần: miễn + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远察。Tân Hoa Tự Điển 1.远察。