緬隔 miǎn gé · miễn cách Hán Việt: miễn cách · Pinyin: miǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 隔 (cách)Pinyinmiǎn géHán Việtmiễn cáchCấu tạo緬 + 隔 · miễn + cách nghĩa thành phần: miễn + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远隔。Tân Hoa Tự Điển 1.远隔。