缆柱

lãm trụ

Hán Việt: lãm trụ

Tổng quan

cọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp, cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàu

Cấu tạo: 纜 (lãm) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột neo
  • Biên soạn cable post

Eng

  • Cihui 纜柱 ǎnzhù n. cable post

Từ liên quan

Gần nghĩa

柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座