纜系 lǎn xì · lãm hệ Hán Việt: lãm hệ · Pinyin: lǎn xì Tổng quan Cấu tạo: 纜 (lãm) + 系 (hệ)Pinyinlǎn xìHán Việtlãm hệCấu tạo纜 + 系 · lãm + hệ nghĩa thành phần: lãm + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用缆拴住。Tân Hoa Tự Điển 1.用缆拴住。