纜線
lãm tuyến
Hán Việt: lãm tuyến · Pinyin: lǎn xiàn
Tổng quan
cáp
Nghĩa
Việt
- Cihui cáp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通常指一種電力或訊號的傳輸線。如電力電纜、電信電纜、同軸電纜、通訊電纜。如:「颱風過後,電力公司出動大批人力搶修受損的纜線,希望能儘速恢復供電。」
Eng
- CC-CEDICT cable
- Cihui cable