缆车的

lãm xa đích

Hán Việt: lãm xa đích

Tổng quan

xe chạy cáp treo, bằng cáp treo

Cấu tạo: 纜 (lãm) + 車 (xa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáp treo

Từ liên quan

Gần nghĩa

缆车 · 车的 · 车的摇动声 · 缆车线 · 缆车铁道 · 车的载量