緹室

tí shì đề thất

Hán Việt: đề thất · Pinyin: tí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代察候节气之室。该室门户紧闭,密布缇缦,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代察候节气之室。该室门户紧闭,密布缇缦,故名。