緹帙

tí zhì đề trật

Hán Việt: đề trật · Pinyin: tí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红布书套; 借指书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红布书套。 2.借指书籍。