緹幔

tí màn đề mạn

Hán Việt: đề mạn · Pinyin: tí màn

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缇缦"; 橘红色的帷幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缇缦"。 2.橘红色的帷幕。