緹幕

tí mù đề mạc

Hán Việt: đề mạc · Pinyin: tí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橘红色的帷幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.橘红色的帷幕。