緹彀 tí gòu · đề cấu Hán Việt: đề cấu · Pinyin: tí gòu Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 彀 (cấu)Pinyintí gòuHán Việtđề cấuCấu tạo緹 + 彀 · đề + cấu nghĩa thành phần: đề + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缇骑。穿赤色军服执弓弩的骑士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缇骑。穿赤色军服执弓弩的骑士。