緹校 tí xiào · đề giáo Hán Việt: đề giáo · Pinyin: tí xiào Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 校 (giáo)Pinyintí xiàoHán Việtđề giáoCấu tạo緹 + 校 · đề + giáo nghĩa thành phần: đề + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明代锦衣卫校尉。Tân Hoa Tự Điển 1.指明代锦衣卫校尉。